Bỏ qua để đến nội dung

Estradiol Cypionate (EC)

雌激素 B

Estradiol Cypionate Injection

Estradiol Cypionate (EC)

Tiêm bắp (IM) / Tiêm dưới da (SC)

Estradiol cypionate (EC) là một ester estradiol dạng tiêm tác dụng kéo dài, chủ yếu được dùng ở châu Mỹ. So với estradiol valerate (EV), EC có thời gian bán thải dài hơn (~8-10 ngày so với 4-5 ngày), cho phép kéo dài khoảng cách giữa các mũi tiêm [1] . Tên thương mại: Depo-Estradiol.

Đặc điểm dược động học của estradiol cypionate [1] [2] :

  • Thời gian bán thải: ~8-10 ngày (so với ~4-5 ngày của EV)
  • Thời điểm đạt đỉnh: 2-4 ngày sau khi tiêm
  • Thời điểm đáy: 7-10 ngày sau khi tiêm
  • Trạng thái ổn định: Đạt được sau khoảng ~3-4 chu kỳ tiêm đều đặn
Thông sốEstradiol Cypionate (EC)Estradiol Valerate (EV)
Thời gian bán thải ~8-10 ngày ~4-5 ngày
Thời điểm đạt đỉnh 2-4 ngày 2-3 ngày
Khoảng cách tiêm khuyến nghị 7-14 ngày 5-7 ngày
Dao động nồng độ trong huyết thanh Nhỏ hơn Lớn hơn
Khu vực sử dụng chính Châu Mỹ Toàn cầu
Nguy cơ VTE (RR) ~1.0 (bỏ qua chuyển hóa lần đầu) ~1.0
Mức độ bằng chứng B A

Thời gian bán thải dài hơn của EC khiến E2 sụt giảm ít hơn ở thời điểm đáy, tạo ra đường cong nồng độ mượt mà hơn [3] .

Giai đoạnLiềuGhi chú
Liều khởi đầu 2-3 mg/week Khởi đầu liều thấp (1-6 tháng đầu) để bảo vệ sự phát triển của ngực
Liều duy trì 3-5 mg/week Điều chỉnh dựa trên E2 đáy; mục tiêu 100-200 pg/mL
Liều tối đa 7 mg/10-14 days Không vượt quá

Tài liệu tham khảo về liều dùng: Endocrine Society 2017 [4] và WPATH SOC 8 [5] . Do EC có thời gian bán thải dài hơn, một số người chọn khoảng cách tiêm 10-14 ngày.

Thương hiệuNồng độKhu vực
Depo-Estradiol5 mg/mLHoa Kỳ
Nhà thuốc pha chế (compounding pharmacy)Đa dạngMột số khu vực

EC chủ yếu có sẵn ở Hoa Kỳ và khu vực Mỹ Latinh. Tại những nơi không có EC, estradiol valerate dạng tiêm là lựa chọn thay thế tiêu chuẩn.

Giống như các ester estradiol dạng tiêm khác:

  • E2: Mỗi 3 tháng, lấy mẫu ở thời điểm đáy (buổi sáng trước khi tiêm). Mục tiêu 100-200 pg/mL
  • T: Mỗi 3 tháng. Mục tiêu <50 ng/dL
  • Chức năng gan (ALT/AST): Lúc khởi đầu + mỗi 6 tháng

Quy trình tiêm giống hệt như estradiol valerate dạng tiêm. Cả đường tiêm dưới da (SC) lẫn tiêm bắp (IM) đều phù hợp.