Dutasteride
C
Dutasteride
Dutasteride
Đường uống
Dutasteride là chất ức chế kép men 5α-reductase type I + type II, làm giảm DHT huyết thanh khoảng 90-95%, mạnh hơn finasteride [1] . Được dùng như liệu pháp hỗ trợ trong HRT nữ hóa khi finasteride tỏ ra chưa đủ hiệu quả.
Cơ chế
Phần tiêu đề “Cơ chế”Dutasteride ức chế đồng thời cả type I lẫn type II của men 5α-reductase:
- Type I: Chủ yếu có ở da (tuyến bã nhờn) và gan
- Type II: Chủ yếu có ở nang lông tóc và tuyến tiền liệt
Sự ức chế kép này đạt mức giảm DHT 90-95%, so với khoảng 65-70% khi dùng finasteride.
So sánh với Finasteride
Phần tiêu đề “So sánh với Finasteride”| Đặc điểm | Dutasteride | Finasteride |
|---|---|---|
| Đích tác dụng | Type I + II | Chỉ Type II |
| Mức giảm DHT | ~90-95% | ~65-70% |
| Thời gian bán thải | ~4-5 tuần | ~6-8 giờ |
| Khởi phát tác dụng | 3-6 tháng | 3-6 tháng |
| Thời gian thải sạch sau khi ngừng | Nhiều tháng (bán thải rất dài) | Vài tuần |
| Sẵn có dạng generic | Hạn chế | Rộng rãi |
| Mức độ bằng chứng | C | B |
Liều dùng
Phần tiêu đề “Liều dùng”| Chỉ định | Liều | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hỗ trợ HRT | 0.5 mg/day | Liều chuẩn; không vượt quá |
- 0.5 mg/day là liều duy nhất được khuyến nghị
- Do thời gian bán thải rất dài (~4-5 tuần), quên một ngày không cần phải uống bù
- Không được mở hay nhai viên nang
Thương hiệu & Khả năng tiếp cận
Phần tiêu đề “Thương hiệu & Khả năng tiếp cận”| Thương hiệu | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Avodart | viên nang 0.5 mg | Thương hiệu gốc |
| Thuốc generic | viên nang 0.5 mg | Có ở một số khu vực |
Theo dõi
Phần tiêu đề “Theo dõi”- T: Tiếp tục theo dõi HRT định kỳ mỗi 3 tháng
- DHT (tùy chọn): Có thể xác nhận hiệu quả của thuốc ức chế 5αRI
- PSA: Dutasteride làm giảm PSA; hãy báo cho bác sĩ nếu bạn sắp được xét nghiệm
Chống chỉ định
Phần tiêu đề “Chống chỉ định”- Dị ứng với dutasteride
- Suy gan nặng (dutasteride được chuyển hóa qua CYP3A4)
- Dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ ketoconazole) — có thể gây tích lũy dutasteride