Estradiol Undecylate (EU)
Estradiol Undecylate Injection
Estradiol Undecylate (EU)
Tiêm bắp (IM)
Estradiol undecylate (EU) là một trong những ester estradiol dạng tiêm có tác dụng kéo dài nhất, với thời gian bán thải vào khoảng 20-30 ngày, nên có thể tiêm cách nhau một tháng hoặc lâu hơn [1] . Trước đây thuốc được bán dưới tên Progynon Depot 100 cùng vài nhãn hiệu khác, nhưng đến nay hầu như không còn tìm mua được ở bất cứ đâu trên thế giới. Mức chứng cứ chỉ ở mức C vì thiếu dữ liệu thử nghiệm lâm sàng HRT quy mô lớn.
Dược động học
Phần tiêu đề “Dược động học”Đặc điểm dược động học của estradiol undecylate [1] [2] :
- Thời gian bán thải: ~20-30 ngày (dài nhất trong tất cả các ester dạng tiêm)
- Thời điểm đạt đỉnh: ~3-7 ngày sau khi tiêm
- Thời gian tác dụng: Một mũi tiêm duy trì nồng độ E2 hiệu quả trong ~30-40 ngày
- Trạng thái ổn định: Vì thời gian bán thải rất dài, phải mất ~2-3 tháng mới đạt được trạng thái ổn định
So sánh với các ester dạng tiêm khác
Phần tiêu đề “So sánh với các ester dạng tiêm khác”| Thông số | EV (Valerate) | EC (Cypionate) | EU (Undecylate) |
|---|---|---|---|
| Thời gian bán thải | ~4-5 ngày | ~8-10 ngày | ~20-30 ngày |
| Khoảng cách tiêm | 5-7 ngày | 7-14 ngày | 21-30 ngày |
| Khả năng linh hoạt điều chỉnh liều | Cao | Trung bình | Thấp |
| Dao động nồng độ trong huyết thanh | Lớn hơn | Trung bình | Nhỏ hơn |
| Khả năng tìm mua trên toàn cầu | Rộng rãi | Châu Mỹ | Rất hạn chế |
| Mức chứng cứ | A | B | C |
Liều dùng
Phần tiêu đề “Liều dùng”Liều cho người lớn (chỉ mang tính tham khảo)
Phần tiêu đề “Liều cho người lớn (chỉ mang tính tham khảo)”| Giai đoạn | Liều | Ghi chú |
|---|---|---|
| Liều khởi đầu | 20-40 mg/month | Khởi đầu thận trọng |
| Liều duy trì | 40-100 mg/month | Điều chỉnh dựa trên E2 đáy |
| Liều tối đa | 100 mg/month | Không vượt quá |
Vì thời gian bán thải rất dài nên việc điều chỉnh liều EU chậm phát huy tác dụng. Với những tình huống cần thay đổi nồng độ nhanh, các ester có tác dụng ngắn hơn (EV) sẽ phù hợp hơn [3] .
Nhãn hiệu & Khả năng tìm mua
Phần tiêu đề “Nhãn hiệu & Khả năng tìm mua”| Nhãn hiệu | Nồng độ | Khu vực | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| Progynon Depot 100 | 100 mg/mL | Trước đây ở Châu Âu/Châu Á | Ngừng sản xuất |
| Nhà thuốc pha chế | Khác nhau | Rất ít khu vực | Hạn chế |
EU cực kỳ khó tìm mua trên phạm vi toàn cầu. Phần lớn người dùng nên chọn EV hoặc EC làm estradiol dạng tiêm ưu tiên.
Theo dõi
Phần tiêu đề “Theo dõi”- E2: Mỗi 3 tháng, lấy máu lúc đáy 1-2 ngày trước khi tiêm. Mục tiêu 100-200 pg/mL
- T: Mỗi 3 tháng. Mục tiêu <50 ng/dL
- Chức năng gan (ALT/AST): Lúc ban đầu + mỗi 6 tháng
Vì thời gian bán thải rất dài nên trong giai đoạn mới sử dụng cần theo dõi máu thường xuyên hơn để xác nhận mức độ tích lũy của thuốc.