Bỏ qua để đến nội dung

Công cụ so sánh thuốc

Chọn 2-3 loại thuốc để so sánh nhanh các thông số chính của chúng.

Công cụ này giúp bạn hiểu:

  • Khác biệt về nguy cơ VTE (huyết khối tĩnh mạch) giữa các đường dùng estrogen (uống vs qua da vs tiêm)
  • Yêu cầu theo dõi và các chống chỉ định của thuốc kháng androgen
  • Mức độ bằng chứng và khoảng liều của từng loại thuốc
药物比较器
热门对比
雌激素
💊 维持剂量2–4 mg/天
📏 最大剂量10 mg/天
相对风险 (RR)1.48中等
半衰期12–20h
🔄 给药频率每日1-2次
🩺 监测项目E2, T, ALT/AST
绝对禁忌
  • 活动性DVT/PE
  • 凝血障碍
  • 雌激素依赖性肿瘤
  • 严重肝病
戊酸雌二醇注射
雌激素
💊 维持剂量4–6 mg
📏 最大剂量10 mg
相对风险 (RR)1.00
半衰期4–5 天
🔄 给药频率每4-7天
🩺 监测项目E2, T
绝对禁忌
  • 注射部位感染
  • 凝血障碍(相对)
  • 雌激素依赖性肿瘤
本工具仅供比较药物特性参考,不构成用药建议。请结合个人情况咨询医疗专业人员。
  • Nguy cơ VTE (RR): Giá trị nguy cơ tương đối. RR=1.0 là mức nền; >1.5 cho thấy mức tăng đáng kể
  • Mức độ bằng chứng: A = RCT/Phân tích gộp, B = Một RCT đơn lẻ/Nghiên cứu thuần tập, C = Báo cáo ca/Ý kiến chuyên gia
  • Theo dõi: Các xét nghiệm cần làm trong quá trình dùng thuốc
⚠ Chỉ mang tính tham khảo

Công cụ này không phải là lời khuyên y tế. Việc lựa chọn thuốc phải cân nhắc tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ, khả năng tiếp cận và chi phí của từng cá nhân. Vui lòng đưa ra quyết định dưới sự hướng dẫn của một nhân viên y tế chuyên môn.