Bỏ qua để đến nội dung

Estradiol Enanthate (EEn)

雌激素 B

Estradiol Enanthate Injection

Estradiol Enanthate (EEn)

Tiêm bắp (IM) / Tiêm dưới da (SC)

Estradiol enanthate (EEn) là một ester estradiol dạng tiêm có tác dụng từ trung bình đến dài, với thời gian bán thải nằm giữa estradiol valerate (EV) và estradiol cypionate (EC), vào khoảng 5-7 ngày [1] . Hoạt chất này thường gặp dưới dạng một thành phần trong thuốc tránh thai tiêm phối hợp (ví dụ Perlutal), nhưng cũng có thể dùng riêng như một thuốc HRT độc lập.

Đặc điểm dược động học của estradiol enanthate [1] [2] :

  • Thời gian bán thải: khoảng 5-7 ngày
  • Thời điểm đạt đỉnh: 3-5 ngày sau khi tiêm
  • Thời điểm xuống đáy: 7-10 ngày sau khi tiêm
  • Trạng thái ổn định: đạt được sau khoảng 3-4 chu kỳ tiêm đều đặn

So sánh dược động học giữa các ester estradiol dạng tiêm

Phần tiêu đề “So sánh dược động học giữa các ester estradiol dạng tiêm”
Thông sốEV (Valerate)EEn (Enanthate)EC (Cypionate)
Thời gian bán thải ~4-5 ngày ~5-7 ngày ~8-10 ngày
Thời điểm đạt đỉnh 2-3 ngày 3-5 ngày 2-4 ngày
Khoảng cách tiêm khuyến nghị 5-7 ngày 7-10 ngày 7-14 ngày
Dao động nồng độ huyết thanh Lớn hơn Trung bình Nhỏ hơn
Mức độ sẵn có Toàn cầu Một số khu vực hạn chế Châu Mỹ

Đặc điểm dược động học của EEn nằm giữa EV và EC, mở ra một lựa chọn cho những người muốn tiêm hằng tuần mà vẫn giữ được đường nồng độ mượt mà hơn [3] .

Giai đoạnLiềuGhi chú
Liều khởi đầu 2-4 mg/week Bắt đầu với liều thấp để bảo vệ quá trình phát triển ngực
Liều duy trì 4-6 mg/week Điều chỉnh theo E2 đáy; mục tiêu 100-200 pg/mL
Liều tối đa 10 mg/10 days Không được vượt quá

Tài liệu tham khảo về liều dùng: Endocrine Society 2017 [4] và WPATH SOC 8 [5] .

Thương hiệuDạng bào chếKhu vực
PerlutalEEn 10 mg + DHPA 150 mg (thuốc tránh thai phối hợp)Mỹ Latinh
TopaselEEn 10 mg + DHPA 150 mgMột số quốc gia
Chế phẩm đơn hoạt chấtNhiều nồng độ khác nhauNhà thuốc pha chế
  • E2: Mỗi 3 tháng, lấy máu ở thời điểm đáy (buổi sáng trước khi tiêm). Mục tiêu 100-200 pg/mL
  • T: Mỗi 3 tháng. Mục tiêu <50 ng/dL
  • Chức năng gan (ALT/AST): Lúc nền + mỗi 6 tháng

Quy trình tiêm hoàn toàn giống với tiêm estradiol valerate.